se gargariser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Súc miệng, súc họng: Hành động rửa sạch cổ họng và miệng bằng cách ngậm một chất lỏng (như nước muối, nước súc miệng), ngửa cổ lên và tạo ra âm thanh "khò khò" để chất lỏng chuyển động trong cổ họng mà không nuốt vào.
- (Thân mật, nghĩa bóng) Tự hào, khoa trương, thích thú (về điều gì đó): Dùng để chỉ việc một người tỏ ra hài lòng, tự mãn một cách quá mức, thường là khi nói về thành tích, phẩm chất của chính mình hoặc điều gì đó mình sở hữu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (Súc miệng):
- Le médecin lui a conseillé de se gargariser avec de l'eau salée. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên súc miệng/súc họng bằng nước muối.)
- Pour soulager le mal de gorge, gargarisez-vous plusieurs fois par jour. (Để làm dịu cơn đau họng, hãy súc họng vài lần một ngày.)
Nghĩa bóng (Tự hào, khoa trương):
- Il se gargarise de ses succès professionnels. (Anh ta tự hào/khoa trương về những thành công trong sự nghiệp của mình.)
- Elle se gargarise de ses origines aristocratiques. (Cô ấy thích thú/khoe khoang về nguồn gốc quý tộc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se gargariser de + nom": Tự hào, khoa trương về một điều gì đó (danh từ).
- Le politicien se gargarise de ses réformes. (Vị chính trị gia tự hào về những cải cách của ông ta.)
"Se gargariser avec + nom": (Nghĩa đen) Súc miệng bằng thứ gì đó.
- Il faut se gargariser avec un antiseptique. (Cần phải súc miệng bằng thuốc sát trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Gargarisme (danh từ giống đực): Thuốc nước, dung dịch dùng để súc miệng, súc họng.
- Un gargarisme à la camomille. (Một loại nước súc miệng làm từ cúc La Mã.)
Gargouiller (động từ): Kêu lọc ọc, róc rách (như nước chảy trong ống, trong bụng).
- L'eau gargouille dans les tuyaux. (Nước chảy lọc ọc trong các ống.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Se rincer la gorge (súc họng).
- Nghĩa bóng: Se vanter (khoe khoang), se targuer (tự phụ, vênh váo), être fier de (tự hào về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho động từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tự động từ
- súc miệng
- (thân mật) thích thú (về việc gì)